bản hữu

  1. (rare) propre; exclusif
    • Đức tính bản hữu của một dân tộc
      vertus propres d'un peuple

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bản hữu"

bản hữu
Tính cách bản hữu của con người là phức tạp.